Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 化
huà
HSK 3.0 cấp 3
biến đổi, hóa
to change, to transform, -ize

Ví dụ câu

冰化成水了。

Bīng huà chéng shuǐ le.

Băng tan thành nước.

Ice melted into water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)