Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 敢情

敢情

gǎn qing
Âm Hán-Việt: cảm tình
HSK 3.0 cấp 9
hóa ra/thì ra
actually

Ví dụ câu

敢情你也会做饭,真厉害!

Gǎnqing nǐ yě huì zuòfàn, zhēn lìhai!

Hóa ra bạn cũng biết nấu ăn, giỏi thật!

So you can cook too, amazing!

Cách dùng từ này

“敢情” (hóa ra, thì ra) là phó từ khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ, diễn tả vừa phát hiện ra điều gì: “敢情 你 也 会 做饭”. Còn dùng để đáp lại với ý “thế thì tốt quá, tất nhiên rồi”. Nghĩa gần “原来” (hóa ra) nhưng đậm màu khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →