Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 情怀

情怀

qíng huái
Âm Hán-Việt: tình hoài
HSK 3.0 cấp 9
tình cảm/cảm xúc
feelings

Ví dụ câu

他有浓厚的家国情怀。

Tā yǒu nónghòu de jiā guó qínghuái.

Anh ấy có tình cảm sâu nặng với quê hương đất nước.

He has deep feelings of patriotism.

Cách dùng từ này

"情怀" (tâm tư tình cảm, tấm lòng gắn bó) là danh từ văn viết, chỉ tình cảm sâu nặng với quê hương, đất nước, tuổi trẻ, nghề nghiệp. Thường có định ngữ đứng trước: "家国情怀" (tình cảm với gia đình và đất nước). Gần "感情" nhưng "感情" dùng rộng và đời thường hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

情怀 viết sang phồn thể là 情懷 qíng huái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →