Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恩情

恩情

ēn qíng
Âm Hán-Việt: ân tình
HSK 3.0 cấp 9
ân tình, ơn nghĩa
kindness

Ví dụ câu

我不会忘记你的恩情。

Wǒ bú huì wàngjì nǐ de ēn qíng.

Tôi sẽ không quên ơn nghĩa của bạn.

I will not forget your kindness.

Cách dùng từ này

"恩情" (ơn nghĩa, ân tình) là danh từ, chỉ ơn lớn của cha mẹ, thầy cô, người từng giúp mình. Hay làm tân ngữ của "忘记", "报答": "忘记 你的恩情". Gần với "恩惠" (ân huệ): "恩惠" là lợi ích cụ thể được ban cho, "恩情" thiên về tình nghĩa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →