他很勇敢,不怕困难。
Tā hěn yǒnggǎn, bú pà kùnnán.
Anh ấy rất dũng cảm, không sợ khó khăn.
He is very brave and not afraid of difficulties.
"勇敢" (dũng cảm) là tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau "很". Thường đi kèm với "很" (rất) hoặc "非常" (rất). Người học thường nhầm "勇敢" với "勇气" (lòng can đảm) khi muốn nói về tinh thần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.