Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 敢
gǎn
HSK 3.0 cấp 3
dám
to dare

Ví dụ câu

你敢去吗?

Nǐ gǎn qù ma?

Bạn dám đi không?

Dare you go?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)