Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 勇敢

勇敢

yǒng gǎn
Âm Hán-Việt: dũng cảm
HSK 3.0 cấp 4
dũng cảm
brave

Ví dụ câu

他很勇敢,不怕困难。

Tā hěn yǒnggǎn, bú pà kùnnán.

Anh ấy rất dũng cảm, không sợ khó khăn.

He is very brave and not afraid of difficulties.

Cách dùng từ này

"勇敢" (dũng cảm) là tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau "很". Thường đi kèm với "很" (rất) hoặc "非常" (rất). Người học thường nhầm "勇敢" với "勇气" (lòng can đảm) khi muốn nói về tinh thần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →