Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 福

福

fú
Âm Hán-Việt: phúc
HSK 3.0 cấp 5
phúc, hạnh phúc
blessing, good fortune, happiness

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bàn thờ (礻) đầy ắp (畐) → mang lại phúc, hạnh phúc.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ: phúc, điều may lành. Ngày Tết người ta dán chữ 福 ngược ngoài cửa, vì 'ngược' (倒) đồng âm với 'đến' (到): phúc đến. Từ ghép: 幸福 (hạnh phúc), 祝福 (chúc phúc), 福气 (phúc lộc), 福利 (phúc lợi). Đừng nhầm với 富 (giàu), đọc gần giống.

Ví dụ câu

祝你幸福。

Zhù nǐ xìngfú.

Chúc bạn hạnh phúc.

Wish you happiness.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「福」