Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 祝福

祝福

zhù fú
Âm Hán-Việt: chúc phúc
HSK 3.0 cấp 6
chúc phúc, chúc lành
blessings

Ví dụ câu

我祝福你健康快乐。

Wǒ zhùfú nǐ jiànkāng kuàilè.

Tôi chúc bạn sức khỏe và vui vẻ.

I wish you health and happiness.

Cách dùng từ này

"祝福" (chúc phúc, chúc lành) vừa là động từ vừa là danh từ. Động từ theo sau là người được chúc, có thể kèm điều chúc: "祝福 你 健康 快乐". Danh từ hay gặp trong "收到 祝福", "新年 的 祝福" (lời chúc năm mới). Khác "祝贺" (chúc mừng): "祝贺" dành cho việc vui đã xảy ra như thi đỗ, cưới hỏi, còn "祝福" là mong điều tốt đến về sau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →