Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
礻 (bàn thờ) + 兄 (hình người há miệng 口 đang khấn): người đứng trước bàn thờ khấn vái, cầu điều tốt → chúc.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“祝” là động từ “chúc”, đứng đầu câu chúc: “祝你生日” + “快乐” (chúc bạn sinh nhật vui vẻ). Từ ghép: “祝贺” (chúc mừng), “庆祝” (chúc mừng, kỷ niệm, ăn mừng), “祝福” (chúc phúc), “祝愿” (chúc mừng, chúc nguyện). Phân biệt: “祝” chúc điều mong sẽ tới, còn “祝贺” chúc mừng việc đã đạt được.
我祝你生日快乐。
Wǒ zhù nǐ shēngrì kuàilè.
Tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
I wish you a happy birthday.