Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 租
HSK 3.0 cấp 2
thuê
to hire

Ví dụ câu

我租了一间房子。

Wǒ zū le yī jiān fángzi.

Tôi đã thuê một căn nhà.

I rented a house.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)