Hanzi GenzTừ ghép HSK › 房租
房租
fáng zū
Âm Hán-Việt: phòng tô
HSK 3.0 cấp 3
tiền thuê nhà
rent for a room or house

Ví dụ câu

这个月的房租很贵。

Zhège yuè de fángzū hěn guì.

Tiền thuê nhà tháng này rất đắt.

This month's rent is very expensive.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)