这个月的房租很贵。
Zhège yuè de fángzū hěn guì.
Tiền thuê nhà tháng này rất đắt.
This month's rent is very expensive.
"房租" (tiền thuê nhà) là danh từ, thường đứng sau chỉ thời gian như "这个月的" (của tháng này) hoặc sau động từ "付" (trả). Thường đi kèm với "房东" (chủ nhà) trong ngữ cảnh giao dịch. Người học dễ nhầm "房租" với "租金"; "房租" chỉ tiền thuê nhà, "租金" có thể bao gồm các loại thuê khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.