Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 住房

住房

zhù fáng
Âm Hán-Việt: trú phòng
HSK 3.0 cấp 5
nhà ở
housing

Ví dụ câu

我的住房不大。

Wǒ de zhùfáng bú dà.

Nhà ở của tôi không lớn.

My housing is not big.

Cách dùng từ này

"住房" (nhà ở) là danh từ, hay gặp khi nói chuyện xã hội, chính sách, giá nhà: "住房 问题", "住房 条件". Nói về căn nhà của mình trong khẩu ngữ thì dùng "房子".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →