Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 住

住

zhù
Âm Hán-Việt: trú
HSK 3.0 cấp 1
sống/ở
to live

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

亻 (người) + 主 (chủ) → người làm chủ một chỗ, tức là ở, sống tại đó.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“住” là động từ “ở, sống”, nơi ở đi sau “在”: “住在北京”. Đặt sau động từ khác, “住” làm bổ ngữ nghĩa “giữ chặt, dừng lại”: “记住” (nhớ kỹ), “站住” (đứng lại). “住院” là nằm viện.

Ví dụ câu

你住在哪儿?

Nǐ zhù zài nǎr?

Bạn sống ở đâu?

Where do you live?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「住」