Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 禁不住

禁不住

jīn bu zhù
Âm Hán-Việt: cấm bất trú
HSK 3.0 cấp 9
không nhịn được
can't help it

Ví dụ câu

他禁不住笑了。

Tā jīn bu zhù xiào le.

Anh ấy không nhịn được cười.

He couldn't help laughing.

Cách dùng từ này

“禁不住” (không nhịn được) là động từ, hay đứng trước một động từ khác: “禁不住 笑 了”, “禁不住 哭 了”. Nghĩa thứ hai là “không chịu nổi”: “禁不住 打击”. Gần nghĩa “不禁” (bất giác), nhưng “不禁” là phó từ văn viết, còn “禁不住” khẩu ngữ hơn và có thêm nghĩa không chịu nổi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →