他禁不住笑了。
Tā jīn bu zhù xiào le.
Anh ấy không nhịn được cười.
He couldn't help laughing.
“禁不住” (không nhịn được) là động từ, hay đứng trước một động từ khác: “禁不住 笑 了”, “禁不住 哭 了”. Nghĩa thứ hai là “không chịu nổi”: “禁不住 打击”. Gần nghĩa “不禁” (bất giác), nhưng “不禁” là phó từ văn viết, còn “禁不住” khẩu ngữ hơn và có thêm nghĩa không chịu nổi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.