他不服输。
Tā bù fú shū.
Anh ấy không chấp nhận thua.
He refuses to admit defeat.
“不服” là động từ, nghĩa là không phục, không chịu chấp nhận (quyết định, kết quả, sự quản lý). Mang tân ngữ trực tiếp: “不服 输” (không chịu thua), “不服 管”. Còn có nghĩa là không quen, không hợp: “水土 不服” (không hợp thủy thổ). Khác “不服气”, vốn thường làm vị ngữ chỉ tâm trạng, không mang tân ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.