他不慎摔倒了。
Tā bú shèn shuāi dǎo le.
Anh ấy không cẩn thận bị ngã.
He carelessly fell down.
“不慎” là phó từ, nghĩa là sơ ý, không cẩn thận; văn phong trang trọng, hay gặp trong tin tức, thông báo. Đứng trước động từ chỉ việc không may: “不慎 摔倒”, “不慎 丢失”. Khẩu ngữ thường nói “不 小心”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.