Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 忍
rěn
HSK 3.0 cấp 5
chịu đựng, nhẫn nhịn
forbear, endure, put up with, be hardhearted enough to, hold back, bear, bide, toleration, tolerate,

Ví dụ câu

他忍住了疼痛。

Tā rěn zhù le téngtòng.

Anh ấy đã chịu đựng cơn đau.

He endured the pain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)