Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
宀 (mái nhà) che đứa trẻ 子 – trẻ học dưới mái nhà, thành “chữ”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“字” là “chữ” (từng chữ viết): “汉字” (chữ Hán), “写字” (viết chữ), “名字” (tên). Phân biệt với “词” (từ): một từ có thể gồm nhiều chữ, ví dụ “汉字” là một “词” gồm hai “字”.
这个字我不认识。
Zhège zì wǒ bú rènshi.
Chữ này tôi không biết.
I don't know this character.