Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 字眼

字眼

zì yǎn
Âm Hán-Việt: tự nhãn
HSK 3.0 cấp 8
từ ngữ/cách dùng từ
wording

Ví dụ câu

这个词是敏感字眼。

Zhège cí shì mǐngǎn zìyǎn.

Từ này là từ ngữ nhạy cảm.

This word is a sensitive term.

Cách dùng từ này

"字眼" là danh từ: chữ, từ ngữ được chọn dùng trong câu — nhấn vào việc dùng chữ nào. Hay gặp "敏感字眼" (từ nhạy cảm) và "tiāo zìyǎn" (bắt bẻ câu chữ). Khác "文字" (chữ viết, văn tự nói chung), "字眼" nói về từng chữ cụ thể khi cân nhắc cách dùng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →