Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 眨眼

眨眼

zhǎ yǎn
Âm Hán-Việt: trát nhãn
HSK 3.0 cấp 8
nháy mắt/chớp mắt
to blink

Ví dụ câu

他眨眼的速度很快。

Tā zhǎyǎn de sùdù hěn kuài.

Tốc độ chớp mắt của anh ấy rất nhanh.

His blinking speed is very fast.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →