Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 字典

字典

zì diǎn
Âm Hán-Việt: tự điển
HSK 3.0 cấp 3
từ điển chữ Hán
(character) dictionary

Ví dụ câu

我买了一本字典。

Wǒ mǎi le yì běn zìdiǎn.

Tôi đã mua một cuốn từ điển chữ Hán.

I bought a Chinese character dictionary.

Cách dùng từ này

"字典" (từ điển chữ) là danh từ, lượng từ "本". Dùng để tra từng chữ Hán: cách đọc, nghĩa, số nét. "词典" là từ điển tra từ, có cả từ ghép và thành ngữ. Động từ đi kèm là "查" (tra): "查 字典".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →