Hanzi GenzTừ ghép HSK › 字典
字典
zì diǎn
Âm Hán-Việt: tự điển
HSK 3.0 cấp 2
từ điển chữ Hán
Chinese character dictionary (containing entries for single characters, contrasted with a 词典, which has entries for words of one or more characters)

Ví dụ câu

我买了一本字典。

Wǒ mǎi le yī běn zìdiǎn.

Tôi đã mua một cuốn từ điển chữ Hán.

I bought a Chinese character dictionary.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)