Hanzi GenzTừ ghép HSK › 汉字
汉字
hàn zì
Âm Hán-Việt: hán tự
HSK 3.0 cấp 1
chữ Hán
Chinese character

Ví dụ câu

我在学汉字。

Wǒ zài xué hànzì.

Tôi đang học chữ Hán.

I am learning Chinese characters.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)