Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 坐
zuò
HSK 3.0 cấp 1
ngồi
to sit, to travel by

Ví dụ câu

请坐,不要站着。

Qǐng zuò, bùyào zhànzhe.

Hãy ngồi xuống, đừng đứng.

Please sit down, don't stand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)