Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 乘
chéng
HSK 3.0 cấp 5
nhân; đi (phương tiện)
to ride, to travel by, to multiply

Ví dụ câu

我乘公共汽车去学校。

Wǒ chéng gōnggòng qìchē qù xuéxiào.

Tôi đi xe buýt đến trường.

I go to school by bus.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)