Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 迟
chí
HSK 3.0 cấp 5
muộn, chậm trễ
late

Ví dụ câu

他今天上课迟到了。

Tā jīntiān shàngkè chídào le.

Hôm nay anh ấy đi học muộn.

He was late for class today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)