Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“背” đọc bēi là động từ “cõng, đeo trên lưng”: “妈背孩子” (mẹ cõng con), “背包” (ba lô). Đọc bèi là danh từ “lưng, phía sau”: “背后” (phía sau), “背景” (bối cảnh); và là động từ “học thuộc lòng”, như học thuộc bài khóa, học thuộc từ mới.
妈妈背孩子回家。
Māma bēi háizi huí jiā.
Mẹ cõng con về nhà.
Mom carries the child on her back home.