Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 背

背

bēi
Âm Hán-Việt: bối
HSK 3.0 cấp 4
mang trên lưng
to carry on the back

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“背” đọc bēi là động từ “cõng, đeo trên lưng”: “妈背孩子” (mẹ cõng con), “背包” (ba lô). Đọc bèi là danh từ “lưng, phía sau”: “背后” (phía sau), “背景” (bối cảnh); và là động từ “học thuộc lòng”, như học thuộc bài khóa, học thuộc từ mới.

Ví dụ câu

妈妈背孩子回家。

Māma bēi háizi huí jiā.

Mẹ cõng con về nhà.

Mom carries the child on her back home.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「背」