Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 背
bēi
HSK 3.0 cấp 2
mang trên lưng
to carry on the back, back (body)

Ví dụ câu

妈妈背孩子回家。

Māma bēi háizi huí jiā.

Mẹ cõng con về nhà.

Mom carries the child on her back home.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)