Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 变 viết sang phồn thể là 變.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ “thay đổi, biến thành”: “变成” (biến thành), “变冷” (trở lạnh). Từ ghép hay gặp: “变化” (sự thay đổi), “改变” (thay đổi — ở đây “变” đứng sau). Người học hay nhầm “变” với “遍” (lượt, lần) vì cùng âm biàn; mẹo: “变” có phần “亦” ở trên, còn “遍” có bộ “辶”.
天气变冷了。
Tiānqì biàn lěng le.
Thời tiết trở nên lạnh.
The weather has turned cold.