家里突然发生变故。
Jiā lǐ tūrán fāshēng biàngù.
Trong nhà đột nhiên xảy ra biến cố.
A sudden change happened at home.
"变故" là danh từ, chỉ một sự kiện bất ngờ, thường tiêu cực. Thường đứng sau động từ "发生" (xảy ra) hoặc "出现" (xuất hiện). Người học thường nhầm lẫn với "变化" (biến đổi) nhưng "变故" nhấn mạnh tính đột ngột, không dự đoán được.
变故 viết sang phồn thể là 變故 biàn gù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.