Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 变革

变革

biàn gé
Âm Hán-Việt: biến cách
HSK 3.0 cấp 7
đổi mới cải cách
to transform

Ví dụ câu

公司正在进行变革。

Gōngsī zhèngzài jìnxíng biàngé.

Công ty đang tiến hành cải cách.

The company is undergoing reform.

Cách dùng từ này

“变革” (cải cách, đổi mới sâu rộng) là danh từ kiêm động từ, dùng cho xã hội, tổ chức, ngành nghề: “公司 正在 进行 变革” (công ty đang tiến hành cải cách), “社会 变革”. Hay đi với “进行”, “推动”. Quy mô lớn và mang tính hệ thống hơn “改变” (thay đổi) thông thường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

变革 viết sang phồn thể là 變革 biàn gé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →