Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 变迁

变迁

biàn qiān
Âm Hán-Việt: biến thiên
HSK 3.0 cấp 7
biến đổi, thay đổi
changes

Ví dụ câu

城市发生了很大变迁。

Chéngshì fāshēng le hěn dà biànqiān.

Thành phố đã có nhiều thay đổi lớn.

The city has undergone great changes.

Cách dùng từ này

"变迁" là danh từ, chỉ quá trình thay đổi, biến đổi qua thời gian. Thường đứng sau danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc hiện tượng (ví dụ: 城市) và đi kèm với động từ "发生" hoặc "经历". Người Việt có thể nhầm "变迁" với "变化"; "变迁" nhấn mạnh sự chuyển đổi lâu dài, lịch sử.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

变迁 viết sang phồn thể là 變遷 biàn qiān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →