Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 迁
qiān
HSK 3.0 cấp 8
dời chuyển/chuyển đến
to move

Ví dụ câu

他家迁到了新城市。

Tā jiā qiān dào le xīn chéngshì.

Nhà anh ấy đã chuyển đến thành phố mới.

His family moved to a new city.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)