Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 呛
qiāng
HSK 3.0 cấp 8
sặc/nghẹn
to choke (because of swallowing the wrong way)

Ví dụ câu

他喝水时呛到了。

Tā hē shuǐ shí qiāng dào le.

Anh ấy bị sặc khi uống nước.

He choked while drinking water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)