Chữ giản thể 呛 viết sang phồn thể là 嗆.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
呛 có hai âm. Đọc qiāng: sặc (nước, thức ăn đi nhầm vào khí quản) — 呛到了 (bị sặc), như uống nước bị sặc. Đọc qiàng: mùi hắc xộc vào mũi họng (khói làm ngạt). Khẩu ngữ 够呛 (quá sức, không chịu được) đọc gòuqiàng.
他喝水时呛到了。
Tā hē shuǐ shí qiāng dào le.
Anh ấy bị sặc khi uống nước.
He choked while drinking water.