Hanzi GenzTừ ghép HSK › 改变
改变
gǎi biàn
Âm Hán-Việt: cải biến
HSK 3.0 cấp 2
thay đổi
to change

Ví dụ câu

他的生活发生了很大改变。

Tā de shēnghuó fāshēng le hěn dà gǎibiàn.

Cuộc sống của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.

His life has changed a great deal.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)