Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 修改

修改

xiū gǎi
Âm Hán-Việt: tu cải
HSK 3.0 cấp 5
sửa đổi
to amend

Ví dụ câu

我修改了文件。

Wǒ xiūgǎi le wénjiàn.

Tôi đã sửa đổi tài liệu.

I modified the document.

Cách dùng từ này

"修改" (sửa đổi, chỉnh sửa) là động từ, tân ngữ đứng sau: "修改 文章", "修改 计划", "修改 一下". Hay đi với "了" khi đã sửa xong: "我 修改 了 文件". Cũng làm danh từ: "修改 意见" (ý kiến cần sửa). Khác "改正" (sửa cho đúng): "改正" là sửa chỗ sai, còn "修改" là chỉnh nội dung cho tốt hơn, không nhất thiết vì có lỗi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →