Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 改正

改正

gǎi zhèng
Âm Hán-Việt: cải chính
HSK 3.0 cấp 5
sửa chữa, cải chính
to correct

Ví dụ câu

请改正你的错误。

Qǐng gǎizhèng nǐ de cuòwù.

Hãy sửa lỗi của bạn.

Please correct your mistakes.

Cách dùng từ này

Động từ, sửa cho đúng (lỗi, sai sót); tân ngữ là cái sai: 改正 + 错误, 改正 + 缺点, 及时 + 改正. Khác 改进 (cải tiến, làm tốt hơn) và 修改 (sửa đổi bài viết, kế hoạch).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →