Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 改善

改善

gǎi shàn
Âm Hán-Việt: cải thiện
HSK 3.0 cấp 5
cải thiện
to make better

Ví dụ câu

政府努力改善民众的生活条件。

Zhèngfǔ nǔlì gǎishàn mínzhòng de shēnghuó tiáojiàn.

Chính phủ nỗ lực cải thiện điều kiện sống của người dân.

The government works to improve people's living conditions.

Cách dùng từ này

"改善" (gǎishàn, cải thiện) là động từ, tân ngữ là điều kiện, quan hệ, môi trường, đời sống: "改善 生活 条件", "改善 关系". Khác "改进" (cải tiến cách làm, sản phẩm) và "改正" (sửa cái sai).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →