Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 善良

善良

shàn liáng
Âm Hán-Việt: thiện lương
HSK 3.0 cấp 5
lương thiện, tốt bụng
good and honest

Ví dụ câu

她是一个善良的人。

Tā shì yí gè shànliáng de rén.

Cô ấy là một người tốt bụng.

She is a kind person.

Cách dùng từ này

“善良” (lương thiện, tốt bụng) là tính từ chỉ tâm tính, làm định ngữ với 的: 善良 的 人, hoặc làm vị ngữ sau 很: 她 很 善良. Chỉ dùng cho tấm lòng, không chỉ tài năng; nói “giỏi về” thì dùng “善于”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →