Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完善

完善

wán shàn
Âm Hán-Việt: hoàn thiện
HSK 3.0 cấp 5
hoàn thiện
comprehensive

Ví dụ câu

这个计划很完善。

Zhège jìhuà hěn wánshàn.

Kế hoạch này rất hoàn thiện.

This plan is very complete.

Cách dùng từ này

"完善" (hoàn thiện) vừa là tính từ vừa là động từ. Tính từ: "这个 计划 很 完善" (kế hoạch rất chu đáo). Động từ: "完善 制度", "不断 完善", tức làm cho tốt hơn. Cặp dễ nhầm là "完整": "完整" là còn nguyên, đủ phần, không thiếu; "完善" là tốt, chu toàn, không còn chỗ yếu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →