这个计划很完善。
Zhège jìhuà hěn wánshàn.
Kế hoạch này rất hoàn thiện.
This plan is very complete.
"完善" (hoàn thiện) vừa là tính từ vừa là động từ. Tính từ: "这个 计划 很 完善" (kế hoạch rất chu đáo). Động từ: "完善 制度", "不断 完善", tức làm cho tốt hơn. Cặp dễ nhầm là "完整": "完整" là còn nguyên, đủ phần, không thiếu; "完善" là tốt, chu toàn, không còn chỗ yếu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.