作业做完了。
Zuòyè zuò wán le.
Bài tập làm xong rồi.
The homework is finished.
"完了" thực ra là "完" (xong) + "了". Đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả: "做 完了" (làm xong rồi), "吃 完了". Đứng làm vị ngữ thì nghĩa là "hết rồi": "钱 花 完了". Trong khẩu ngữ, kêu lên "完了!" nghĩa là "toi rồi, hỏng rồi". Khác "完成" (hoàn thành, mang tân ngữ): "完成 作业".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.