Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完了

完了

wán le
Âm Hán-Việt: hoàn liễu
HSK 3.0 cấp 5
xong rồi, hỏng hết
to be finished, to be done for, ruined, gone to the dogs, oh no

Ví dụ câu

作业做完了。

Zuòyè zuò wán le.

Bài tập làm xong rồi.

The homework is finished.

Cách dùng từ này

"完了" thực ra là "完" (xong) + "了". Đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả: "做 完了" (làm xong rồi), "吃 完了". Đứng làm vị ngữ thì nghĩa là "hết rồi": "钱 花 完了". Trong khẩu ngữ, kêu lên "完了!" nghĩa là "toi rồi, hỏng rồi". Khác "完成" (hoàn thành, mang tân ngữ): "完成 作业".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →