Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 得了

得了

dé le
Âm Hán-Việt: đắc liễu
HSK 3.0 cấp 6
thôi được rồi, đủ rồi
all right!, that's enough!, (emphatically, in rhetorical questions) possible

Ví dụ câu

得了,别说了。

Déle, bié shuō le.

Thôi được rồi, đừng nói nữa.

That's enough, stop talking.

Cách dùng từ này

“得了” (dé le) là cách nói khẩu ngữ, đứng một mình hoặc đầu câu để ngăn người khác, tỏ ý thôi, đủ rồi: “得了, 别说了”. Đứng cuối câu thì nghĩa là “là được, là xong”: “你 自己 去 得了” (cậu tự đi là được). Lưu ý trong “得了 病” (bị bệnh) thì “得” là động từ “mắc”, nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →