得了,别说了。
Déle, bié shuō le.
Thôi được rồi, đừng nói nữa.
That's enough, stop talking.
“得了” (dé le) là cách nói khẩu ngữ, đứng một mình hoặc đầu câu để ngăn người khác, tỏ ý thôi, đủ rồi: “得了, 别说了”. Đứng cuối câu thì nghĩa là “là được, là xong”: “你 自己 去 得了” (cậu tự đi là được). Lưu ý trong “得了 病” (bị bệnh) thì “得” là động từ “mắc”, nghĩa khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.