Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完整

完整

wán zhěng
Âm Hán-Việt: hoàn chỉnh
HSK 3.0 cấp 5
hoàn chỉnh, đầy đủ
complete

Ví dụ câu

请提交完整的报告。

Qǐng tíjiāo wánzhěng de bàogào.

Hãy nộp báo cáo hoàn chỉnh.

Please submit a complete report.

Cách dùng từ này

"完整" (hoàn chỉnh, đầy đủ) là tính từ, nói việc còn nguyên vẹn, không thiếu phần nào: "完整 的 报告", "保存 得 很 完整" (giữ được nguyên vẹn). Không mang tân ngữ. Dễ nhầm với "完善": "完善" là chu đáo và còn làm động từ "hoàn thiện"; "完整" chỉ là đủ phần. Cũng khác "完美" (hoàn hảo).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →