Hanzi GenzTừ ghép HSK › 整体
整体
zhěng tǐ
Âm Hán-Việt: chỉnh thể
HSK 3.0 cấp 3
tổng thể
whole entity

Ví dụ câu

从整体来看,结果还是不错的。

Cóng zhěngtǐ lái kàn, jiéguǒ háishi búcuò de.

Nhìn tổng thể, kết quả vẫn khá tốt.

Overall, the results are still quite good.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)