Hanzi GenzTừ ghép HSK › 整齐
整齐
zhěng qí
Âm Hán-Việt: chỉnh tày
HSK 3.0 cấp 3
gọn gàng, ngăn nắp
orderly

Ví dụ câu

他的书放得很整齐。

Tā de shū fàng de hěn zhěngqí.

Sách của anh ấy được xếp rất ngăn nắp.

His books are arranged neatly.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)