Hanzi GenzTừ ghép HSK › 整个
整个
zhěng gè
Âm Hán-Việt: chỉnh cá
HSK 3.0 cấp 3
toàn bộ, cả
whole

Ví dụ câu

整个城市都停电了。

Zhěng gè chéngshì dōu tíngdiàn le.

Toàn bộ thành phố đều mất điện.

The whole city lost power.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)