Hanzi GenzTừ ghép HSK › 个子
个子
gè zi
Âm Hán-Việt: cá tử
HSK 3.0 cấp 2
chiều cao (người)
height

Ví dụ câu

他个子很高。

Tā gèzi hěn gāo.

Anh ấy cao lắm.

He is very tall.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)