Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 齐
HSK 3.0 cấp 3
tề, đồng đều
(name of states and dynasties at several different periods)

Ví dụ câu

大家都到齐了。

Dà jiā dōu dào qí le.

Mọi người đều đã đến đủ.

Everyone has arrived.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)