Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 区
HSK 3.0 cấp 3
khu vực
area, district, region

Ví dụ câu

这个区有很多学校。

Zhège qū yǒu hěnduō xuéxiào.

Khu vực này có nhiều trường học.

This district has many schools.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)