Hanzi GenzTừ ghép HSK › 地区
地区
dì qū
Âm Hán-Việt: địa khu
HSK 3.0 cấp 3
khu vực, địa khu
local

Ví dụ câu

这个地区气候比较干燥。

Zhège dìqū qìhòu bǐjiào gānzào.

Khu vực này khí hậu tương đối khô.

The climate in this region is relatively dry.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)