Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 群
qún
HSK 3.0 cấp 3
đám đông, nhóm
group, crowd, flock

Ví dụ câu

一群人在那里。

Yī qún rén zài nàlǐ.

Một nhóm người ở đó.

A group of people is there.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)