Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 强
qiáng
HSK 3.0 cấp 3
mạnh
strong, powerful, better

Ví dụ câu

他很强。

Tā hěn qiáng.

Anh ấy rất mạnh.

He is very strong.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)