Hanzi GenzTừ ghép HSK › 坚强
坚强
jiān qiáng
Âm Hán-Việt: kiên càng
HSK 3.0 cấp 3
kiên cường, mạnh mẽ
staunch

Ví dụ câu

他很坚强。

Tā hěn jiānqiáng.

Anh ấy rất kiên cường.

He is very strong.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)